PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
traffick
Mới
traffick
traffick
/
ˈ
tɹæfɪk/
(cách viết cũ của traffic) buôn bán, buôn lậu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau