PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
woodwork
Mới
woodwork
woodwork
/
ˈ
wʊd
ˌ
wɝk/
(tòa nhà) phần gỗ, nghề mộc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau