PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
armor
Mới
armor
armour
armor
armour
/
ˈ
ɑɹmɝ/
áo giáp, lớp giáp, lực lượng thiết giáp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau