PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
archival
Mới
archival
archival
/ɑɹ
ˈ
kaɪvəl/
thuộc lưu trữ, dùng để bảo quản lâu dài
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau