PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
formulation
Mới
formulation
formulation
/
ˌ
fɔɹmjə
ˈ
leɪʃən/
sự công thức hóa, (thuốc) dạng bào chế, (kế hoạch) sự hoạch định
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau