PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
murderous
Mới
murderous
murderous
/
ˈ
mɝdɝəs/
có tính sát nhân, đằng đằng sát khí
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau