PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
insightful
Mới
insightful
insightful
/
ˈ
ɪn
ˌ
saɪtfəl/
sâu sắc, sắc bén
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau