PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
greenish
Mới
greenish
greenish
/
ˈ
ɡɹinɪʃ/
ngả xanh lục
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau