PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
drawback
Mới
drawback
drawback
/
ˈ
dɹɔ
ˌ
bæk/
(đi kèm) nhược điểm, điểm trừ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau