PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
biomedical
Mới
biomedical
biomedical
/
ˌ
baɪoʊ
ˈ
mɛdɪkəl/
y sinh học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau