PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
vendor
Mới
vendor
vendor
/
ˈ
vɛndɝ/
nhà cung cấp, người bán hàng rong, (pháp lý) bên bán
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau