PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
Cambodian
Mới
Cambodian
Cambodian
/
ˌ
kæm
ˈ
boʊdiən/
Campuchia, của người Campuchia
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau