PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
glacial
Mới
glacial
glacial
/
ˈ
ɡleɪʃəl/
thuộc sông băng, lạnh như băng, (tốc độ) cực kỳ chậm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau