PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
secular
Mới
secular
secular
/
ˈ
sɛkjəlɝ/
thế tục, trần tục
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau