PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
physiological
Mới
physiological
physiological
/
ˌ
fɪziə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
sinh lý, sinh lý học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau