PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 31
whore
Mới
whore
whore
/
ˈ
hɔɹ/
(thô tục) đĩ, (nghĩa bóng) kẻ bán rẻ nguyên tắc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau