PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
watery
Mới
watery
watery
/
ˈ
wɔtɝi/
loãng, (mắt) rưng rưng, nhạt nhòa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau