PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
astute
Mới
astute
astute
/ə
ˈ
stut/
sắc sảo, khôn ranh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau