PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
eve
Mới
eve
eve
/
ˈ
iv/
đêm trước, (trong cụm the eve of) thời điểm ngay trước
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau