PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
insecure
Mới
insecure
insecure
/
ˌ
ɪnsə
ˈ
kjʊɹ/
thiếu tự tin, (địa vị) bấp bênh, bảo mật kém
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau