PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
Hispanic
Mới
Hispanic
Hispanic
/hɪ
ˈ
spænɪk/
gốc Mỹ Latinh, thuộc Tây Ban Nha
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau