PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
coupon
Mới
coupon
coupon
/
ˈ
kju
ˌ
pɔn/
phiếu giảm giá, (trái phiếu) phiếu lãi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau