PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
multilingual
Mới
multilingual
multilingual
/
ˌ
mʌlti
ˈ
lɪŋɡwəl/
đa ngôn ngữ, nói được nhiều thứ tiếng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau