PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
landfill
Mới
landfill
landfill
/
ˈ
lænd
ˌ
fɪl/
bãi chôn lấp rác, việc chôn lấp rác
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau