Ngày 16
C¹ Thành thạo · 50 từ · số 751–800
0 / 50
Từ vựng 50
- Hispanictính từgốc Mỹ Latinh, thuộc Tây Ban Nha
- horseshoedanh từmóng sắt ngựa, hình móng ngựa
- waterytính từloãng, (mắt) rưng rưng, nhạt nhòa
- situateđộng từ(ở đâu đó) đặt, (trong bối cảnh) định vị
- musculartính từthuộc cơ bắp, vạm vỡ
- gratefullytrạng từvới lòng biết ơn, một cách cảm kích
- evedanh từđêm trước, (trong cụm the eve of) thời điểm ngay trước
- apttính từ(trong cụm apt to) dễ ~, thích hợp, sáng dạ
- nudgeđộng từ·danh từ(bằng khuỷu tay) huých nhẹ, khéo léo thúc đẩy, (con số) tiến sát; cú huých nhẹ, (định hướng hành vi) cú hích
- choredanh từviệc nhà, việc phiền toái
- dinerdanh từ(Anh-Mỹ) quán ăn bình dân, thực khách, (tàu hỏa) toa ăn
- quartdanh từquart (đơn vị khoảng 0,95 lít)
- spawnđộng từ·danh từ(cá) đẻ trứng, (liên tiếp) làm nảy sinh; (cá, lưỡng cư) trứng
- opennessdanh từsự cởi mở, sự minh bạch
- fifteenthtính từ·danh từthứ mười lăm; thứ mười lăm, một phần mười lăm
- memorandumdanh từghi chú, (công việc) thông báo nội bộ, bị vong lục
- adepttính từ(trong cụm adept at) khéo léo, thông thạo
- landfilldanh từbãi chôn lấp rác, việc chôn lấp rác
- mediatordanh từ(tranh chấp) người hòa giải, (hóa sinh) chất trung gian
- initiateđộng từkhởi xướng, truyền thụ nhập môn, (hội) kết nạp
- addictivetính từgây nghiện, dễ thành thói quen
- servitudedanh từthân phận nô lệ, lao động cưỡng bức
- miraculoustính từnhư phép màu, kỳ diệu
- insistencedanh từ(không nhượng bộ) sự khăng khăng, sự đòi hỏi kiên quyết
- multilingualtính từđa ngôn ngữ, nói được nhiều thứ tiếng
- miraculouslytrạng từnhư có phép màu, kỳ lạ thay
- substantiallytrạng từđáng kể, về thực chất
- voiddanh từ·tính từkhoảng trống, hư không; vô hiệu, hoàn toàn không có ~
- siftđộng từrây, (trong cụm sift through) sàng lọc kỹ
- sleektính từbóng mượt, thon gọn
- coupondanh từphiếu giảm giá, (trái phiếu) phiếu lãi
- stancedanh từlập trường, (khi đứng) tư thế
- astutetính từsắc sảo, khôn ranh
- chronictính từmãn tính, kinh niên
- workabletính từkhả thi, dễ gia công
- insecuretính từthiếu tự tin, (địa vị) bấp bênh, bảo mật kém
- algorithmdanh từthuật toán
- anthologydanh từtuyển tập
- nightfalldanh từchạng vạng
- analyticaltính từcó óc phân tích, thuộc về phân tích
- demographictính từnhân khẩu học
- mountainoustính từnhiều núi, cao như núi
- inaccessibletính từkhông thể tiếp cận, (nội dung) khó hiểu
- authenticateđộng từchứng thực, (danh tính) xác thực
- unconditionaltính từvô điều kiện
- inconceivabletính từkhông thể tưởng tượng, không thể tin được
- domaindanh từlĩnh vực, (internet) tên miền, (toán học) tập xác định
- nominaltính từdanh nghĩa, hữu danh vô thực, (số tiền) rất nhỏ
- dominiondanh từquyền thống trị, lãnh thổ, (Khối Thịnh vượng chung) lãnh thổ tự trị
- extractiondanh từsự chiết xuất, sự nhổ răng, dòng dõi