PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
analytical
Mới
analytical
analytical
/
ˌ
ænə
ˈ
lɪtɪkəl/
có óc phân tích, thuộc về phân tích
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau