PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
chronic
Mới
chronic
chronic
/
ˈ
kɹɑnɪk/
mãn tính, kinh niên
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau