PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
quart
Mới
quart
quart
/
ˈ
kwɔɹt/
quart (đơn vị khoảng 0,95 lít)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau