PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
horseshoe
Mới
horseshoe
horseshoe
/
ˈ
hɔɹs
ˌ
ʃu/
móng sắt ngựa, hình móng ngựa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau