PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
nominal
Mới
nominal
nominal
/
ˈ
nɑmənəl/
danh nghĩa, hữu danh vô thực, (số tiền) rất nhỏ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau