PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 16
miraculously
Mới
miraculously
miraculously
/mə
ˈ
ɹækjələsli/
như có phép màu, kỳ lạ thay
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau