Ngày 44
B2 Mở rộng · 50 từ · số 2151–2200
0 / 50
Từ vựng 50
- honeđộng từ·danh từ(kỹ năng) mài giũa, (dao) mài; đá mài
- fluencydanh từsự lưu loát
- orchiddanh từhoa lan
- supplierdanh từngười cung cấp, nhà cung cấp
- incentivedanh từbiện pháp khuyến khích, tiền thưởng, động cơ
- glamoroustính từhào nhoáng, quyến rũ
- exaggerateđộng từphóng đại, thổi phồng
- preferablytrạng từtốt nhất là, nếu có thể
- reconsiderđộng từxem xét lại, suy nghĩ lại
- geardanh từbánh răng, thiết bị, trang phục
- leasedanh từhợp đồng cho thuê, thuê tài chính
- caringtính từchu đáo, giàu tình cảm
- gangsterdanh từthành viên băng đảng, côn đồ
- quantifyđộng từđịnh lượng, đo lường
- bumdanh từ(tiếng lóng Anh-Anh) mông, (Anh-Mỹ) kẻ lang thang
- canondanh từchuẩn mực, chính điển (danh mục tác phẩm được công nhận)
- glaredanh từánh sáng chói, cái nhìn trừng trừng
- outingdanh từchuyến đi chơi, buổi dã ngoại
- catchytính từbắt tai, dễ nhớ
- barleydanh từlúa mạch
- scarletdanh từmàu đỏ tươi, màu đỏ thắm
- breakupdanh từsự chia tay, sự tan rã, sự chia cắt
- paradoxdanh từnghịch lý
- refrainđộng từ·danh từ(trong cụm refrain from) kiềm chế; điệp khúc, câu cửa miệng
- starvingtính từđói cồn cào, đói khát
- untrimmedtính từchưa cắt tỉa, không trang trí
- preoccupyđộng từ(tâm trí) chiếm trọn, làm mải mê
- undreamedtính từkhông ngờ tới, ngoài sức tưởng tượng
- italicizeitaliciseđộng từin nghiêng, nhấn mạnh
- moonscapedanh từcảnh bề mặt mặt trăng, cảnh hoang tàn
- mechanizemechaniseđộng từcơ giới hóa
- unclearlytrạng từkhông rõ ràng, lờ mờ
- cybercafedanh từquán net, quán cà phê internet
- presidencydanh từchức tổng thống, nhiệm kỳ tổng thống
- rhinocerosdanh từtê giác
- burdensometính từnặng nề, trở thành gánh nặng
- skillfullyskilfullytrạng từmột cách thành thạo, khéo léo
- reorganizereorganiseđộng từtổ chức lại, cải tổ
- newsworthytính từcó giá trị đưa tin, đáng lên báo
- transitivetính từngoại động, (toán học) có tính bắc cầu
- permanencedanh từtính vĩnh cửu, sự lâu bền
- legislativetính từlập pháp, có quyền lập pháp
- inseparabletính từkhông thể tách rời, bất khả phân
- intravenoustính từtrong tĩnh mạch, tiêm tĩnh mạch
- transfusiondanh từsự truyền máu
- spokeswomandanh từnữ phát ngôn viên
- appreciativetính từbiết ơn, biết thưởng thức
- narcissistictính từtự yêu bản thân, ái kỷ
- alphabeticaltính từtheo thứ tự chữ cái, thuộc bảng chữ cái
- psychologicallytrạng từvề mặt tâm lý, về mặt tâm lý học