PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
narcissistic
Mới
narcissistic
narcissistic
/
ˌ
nɑɹsɪ
ˈ
sɪstɪk/
tự yêu bản thân, ái kỷ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau