PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
gear
Mới
gear
gear
/
ˈ
ɡɪɹ/
bánh răng, thiết bị, trang phục
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau