PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
moonscape
Mới
moonscape
moonscape
/
ˈ
mun
ˌ
skeɪp/
cảnh bề mặt mặt trăng, cảnh hoang tàn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau