PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
outing
Mới
outing
outing
/
ˈ
aʊtɪŋ/
chuyến đi chơi, buổi dã ngoại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau