PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
psychologically
Mới
psychologically
psychologically
/
ˌ
saɪkə
ˈ
lɑdʒɪkli/
về mặt tâm lý, về mặt tâm lý học
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau