PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
reorganize
Mới
reorganize
reorganise
reorganize
reorganise
/ɹi
ˈ
ɔɹɡə
ˌ
naɪz/
tổ chức lại, cải tổ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau