PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
transitive
Mới
transitive
transitive
/
ˈ
tɹænsətɪv/
ngoại động, (toán học) có tính bắc cầu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau