PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
incentive
Mới
incentive
incentive
/
ˌ
ɪn
ˈ
sɛntɪv/
biện pháp khuyến khích, tiền thưởng, động cơ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau