PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
catchy
Mới
catchy
catchy
/
ˈ
kæ
ˌ
tʃi/
bắt tai, dễ nhớ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau