PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
scarlet
Mới
scarlet
scarlet
/
ˈ
skɑɹlət/
màu đỏ tươi, màu đỏ thắm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau