PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
barley
Mới
barley
barley
/
ˈ
bɑɹli/
lúa mạch
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau