PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 44
mechanize
Mới
mechanize
mechanise
mechanize
mechanise
/
ˈ
mɛkə
ˌ
naɪz/
cơ giới hóa
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau