Ngày 32
B2 Mở rộng · 50 từ · số 1551–1600
0 / 50
Từ vựng 50
- naughtytính từhư, nghịch ngợm
- drinkabletính từuống được, an toàn để uống
- accumulateđộng từtích lũy, chồng chất, gom góp
- global warmingdanh từsự nóng lên toàn cầu
- widenđộng từ(bề rộng) rộng ra, nới rộng
- bestowđộng từtrao tặng, ban cho
- violateđộng từvi phạm, xâm phạm
- workmandanh từngười lao động, thợ
- certifyđộng từxác nhận, chứng nhận
- outsiderdanh từngười ngoài, kẻ lạc loài
- unchangedtính từkhông thay đổi, nguyên như cũ
- remarkablytrạng từmột cách đáng kinh ngạc, rõ rệt
- distractiondanh từđiều gây xao nhãng, trò giải trí, sự mất tập trung
- hospitalitydanh từsự hiếu khách, ngành nhà hàng khách sạn
- redođộng từlàm lại, trang trí lại
- virtuedanh từđức tính tốt, phẩm hạnh, ưu điểm
- margindanh từlề giấy, (số phiếu v.v.) cách biệt, lợi nhuận
- copperdanh từđồng, màu đồng
- eyeliddanh từmí mắt
- abolishđộng từbãi bỏ, xóa bỏ
- evaluationdanh từsự đánh giá, sự thẩm định
- transitiondanh từsự chuyển đổi, sự chuyển tiếp, thời kỳ quá độ
- wolfdanh từchó sói
- winkdanh từcái nháy mắt, ánh mắt ra hiệu, khoảnh khắc
- draftdanh từbản nháp, sự gọi nhập ngũ, gió lùa
- indexdanh từbảng tra cứu, chỉ số, chỉ báo
- clarifyđộng từlàm rõ, giải thích
- testifyđộng từlàm chứng, chứng minh
- outragedanh từsự phẫn nộ, hành động tàn bạo
- bracketdanh từdấu ngoặc, giá đỡ kệ, (thu nhập) bậc
- subplotdanh từtình tiết phụ
- outgrowđộng từlớn quá không còn vừa, (sở thích...) lớn lên rồi bỏ, lớn nhanh hơn ~
- sunbeamdanh từtia nắng
- offhandtrạng từngay tại chỗ, vô tình
- ideologydanh từhệ tư tưởng, ý thức hệ
- equationdanh từphương trình, đẳng thức
- atypicaltính từkhông điển hình
- artistrydanh từtài nghệ, tính nghệ thuật
- wondroustính từkỳ diệu, đáng kinh ngạc
- subtractđộng từtrừ, bớt
- coalitiondanh từliên minh, chính phủ liên hiệp
- authorizeauthoriseđộng từủy quyền, phê chuẩn
- guerrilladanh từdu kích, quân du kích
- elementaltính từthuộc nguyên tố, căn bản, thuộc sức mạnh thiên nhiên
- impartialtính từcông bằng, không thiên vị
- transienttính từphù du, tạm thời, lưu trú ngắn ngày
- converselytrạng từngược lại, nói ngược lại
- distributordanh từnhà phân phối, hãng phát hành phim, (động cơ) bộ chia điện
- anticipationdanh từ(háo hức) sự mong chờ, sự dự đoán
- inflammationdanh từchứng viêm