PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
global warming
Mới
global warming
global warming
/
ˈ
ɡloʊbəl
ˈ
wɔɹmɪŋ/
sự nóng lên toàn cầu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau