Ngày 31

B2 Mở rộng · 50 từ · số 1501–1550

0 / 50

Từ vựng 50

  1. deduceđộng từdiễn dịch, suy luận ra
  2. disorganizeddisorganisedtính từthiếu tổ chức, lộn xộn
  3. buzzđộng từ·danh từkêu vo ve, tất bật; tiếng vo ve, sự xôn xao (bàn tán)
  4. disruptđộng từgây gián đoạn, làm rối loạn, (thị trường) làm đảo lộn
  5. reluctanttính từkhông muốn, miễn cưỡng
  6. flexibilitydanh từtính mềm dẻo, tính linh hoạt
  7. sniffđộng từkhịt mũi, ngửi, sụt sịt
  8. hugelytrạng từvô cùng, cực kỳ
  9. vaccinedanh từvắc-xin
  10. guidelinedanh từnguyên tắc chỉ đạo, hướng dẫn
  11. geographictính từthuộc địa lý, thuộc địa lý học (như geographical)
  12. compensateđộng từđền bù, bồi thường, bù đắp
  13. persuasiondanh từsự thuyết phục, niềm tin
  14. ineffectivetính từkhông hiệu quả, bất tài
  15. real estatedanh từbất động sản
  16. datadanh từdữ liệu, tư liệu
  17. gripdanh từ·động từsự nắm chặt, tay cầm, sự kiểm soát; nắm chặt, cuốn hút
  18. pedaldanh từbàn đạp
  19. ethnictính từdân tộc, thuộc dân tộc thiểu số
  20. ritualdanh từnghi thức, thói quen cố định
  21. anchordanh từmỏ neo, người dẫn bản tin, chỗ dựa
  22. vitamindanh từvitamin
  23. senatordanh từthượng nghị sĩ
  24. hauntingtính từám ảnh, khó quên
  25. retirementdanh từsự nghỉ hưu, sự thôi việc
  26. oxdanh từ(đã thiến) bò cày, bò
  27. cuffdanh từcổ tay áo, (quần) gấu gập, (trong cụm cuffs) còng tay
  28. lingdanh từcá ling (họ cá tuyết), cây thạch nam
  29. fixedtính từcố định, vững chắc
  30. prickdanh từvết châm, cảm giác nhói
  31. agonydanh từnỗi đau tột cùng, nỗi khổ não
  32. carpooldanh từviệc đi chung xe
  33. bulimiadanh từchứng cuồng ăn
  34. outliveđộng từsống lâu hơn ~, (tuổi thọ) vượt quá
  35. cellistdanh từnghệ sĩ cello
  36. agelesstính từkhông già đi, không tuổi
  37. skywardskywardstrạng từlên trời, hướng lên trời
  38. ruinoustính từgây khánh kiệt, dẫn đến đổ vỡ
  39. cyberpetdanh từthú cưng ảo (kiểu Tamagotchi)
  40. spareribdanh từsườn non
  41. resonanttính từvang vọng, sang sảng, cộng hưởng
  42. suitablytrạng từmột cách thích hợp, một cách tương xứng
  43. skillfulskilfultính từthành thạo, khéo léo
  44. cherishedtính từđược trân trọng, quý giá
  45. statisticsdanh từsố liệu thống kê, thống kê học
  46. concessiondanh từsự nhượng bộ, sự thừa nhận, đặc quyền kinh doanh
  47. belongingsdanh từđồ đạc cá nhân, tài sản
  48. programmerdanh từlập trình viên
  49. irrationaltính từphi lý trí, bất hợp lý, (toán học) vô tỉ
  50. unreasonabletính từvô lý, bất công, quá đáng