PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
testify
Mới
testify
testify
/
ˈ
tɛstə
ˌ
faɪ/
làm chứng, chứng minh
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau