PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
subplot
Mới
subplot
subplot
/
ˈ
sʌbplɑt/
tình tiết phụ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau