PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 32
accumulate
Mới
accumulate
accumulate
/ə
ˈ
kjumjə
ˌ
leɪt/
tích lũy, chồng chất, gom góp
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau